"travel by" in Vietnamese
Definition
Sử dụng một loại phương tiện cụ thể như ô tô, tàu hỏa, máy bay hoặc xe buýt để đi từ nơi này đến nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với các phương tiện di chuyển: "travel by car" (đi du lịch bằng ô tô), "travel by train" (đi bằng tàu hỏa). Đi bộ dùng "on foot". Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
Examples
We always travel by train when visiting my grandparents.
Chúng tôi luôn **đi du lịch bằng** tàu hỏa khi về thăm ông bà.
Do you like to travel by plane or by car?
Bạn thích **đi du lịch bằng** máy bay hay bằng ô tô?
She wants to travel by bus to save money.
Cô ấy muốn **đi du lịch bằng** xe buýt để tiết kiệm tiền.
Most people in the city travel by subway during rush hour.
Hầu hết mọi người trong thành phố **đi bằng** tàu điện ngầm vào giờ cao điểm.
Back in college, I used to travel by bike everywhere.
Hồi đại học, tôi **đi đâu cũng bằng** xe đạp.
Let's travel by boat this time and make it a real adventure.
Lần này hãy **đi du lịch bằng** thuyền cho thật thú vị nhé.