"trav" in Vietnamese
Definition
Đây là từ lóng rút gọn của 'transvestite' hoặc 'travesti', thường dùng trong cộng đồng LGBTQ+ để chỉ người nam giới ăn mặc, thể hiện như phụ nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'trav' là tiếng lóng; không nên dùng ở nơi trang trọng hoặc với người không quen. Tùy hoàn cảnh mà từ này có thể được xem là thân thiện hoặc xúc phạm.
Examples
My friend identifies as a trav.
Bạn của tôi xác định mình là một **trav**.
She met a trav at the party.
Cô ấy đã gặp một **trav** ở bữa tiệc.
Do you know what a trav is?
Bạn có biết **trav** là gì không?
Online, a lot of people use trav as a nickname.
Trên mạng, nhiều người dùng **trav** làm biệt danh.
He didn't mind being called a trav by his close friends.
Anh ấy không phiền khi bạn thân gọi mình là **trav**.
You have to be careful who you call trav, since not everyone finds it friendly.
Bạn nên cẩn thận khi gọi ai đó là **trav**, vì không phải ai cũng coi đó là thân thiện.