아무 단어나 입력하세요!

"trashy" in Vietnamese

rẻ tiềnthô tụckém chất lượng

Definition

Diễn tả những thứ có chất lượng kém, rẻ tiền, hoặc thô tục. Thường dùng để nói về quần áo, phim ảnh hoặc hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi mang ý chê bai. Hay gặp với cụm như 'trashy novel', 'trashy outfit', 'trashy attitude'. Tránh dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

That movie was so trashy.

Bộ phim đó thật **rẻ tiền**.

She wore a trashy dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **rẻ tiền** đến bữa tiệc.

I don't like trashy magazines.

Tôi không thích tạp chí **rẻ tiền**.

His jokes are always kind of trashy, aren't they?

Những câu đùa của anh ấy lúc nào cũng hơi **thô tục**, đúng không?

Some people love reading trashy romance novels to relax.

Một số người thích đọc tiểu thuyết tình cảm **rẻ tiền** để thư giãn.

I can't believe he said that—so trashy!

Không thể tin anh ấy lại nói như vậy—quá **thô tục**!