아무 단어나 입력하세요!

"trashcan" in Vietnamese

thùng rác

Definition

Vật chứa dùng để bỏ rác hoặc những thứ không cần thiết, thường thấy ở nhà, văn phòng hoặc nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'thùng rác' dùng cho các loại thùng chứa rác thông thường, không dùng để chỉ thùng rác công nghiệp lớn. Ngoài ra, đây là từ phổ biến và thân thiện.

Examples

Please put your papers in the trashcan.

Vui lòng bỏ giấy vào **thùng rác**.

The trashcan is full. Can you empty it?

**Thùng rác** đầy rồi. Bạn có thể đổ nó đi không?

Don't forget to take out the trashcan before you leave.

Đừng quên mang **thùng rác** ra ngoài trước khi đi.

Where's the nearest trashcan? I need to throw this away.

**Thùng rác** gần nhất ở đâu? Tôi cần vứt cái này đi.

She accidentally knocked over the trashcan and garbage spilled everywhere.

Cô ấy vô tình làm đổ **thùng rác**, rác văng ra khắp nơi.

If the trashcan smells, it's probably time to clean it out.

Nếu **thùng rác** có mùi, chắc là nên dọn nó rồi.