"trappist" in Vietnamese
Definition
Trappist là thành viên của một dòng tu Công giáo nghiêm khắc, nổi tiếng với sự thinh lặng, cầu nguyện và lối sống đơn giản. Thuật ngữ này cũng dùng cho sản phẩm do các tu sĩ này làm ra, đặc biệt là bia và phô mai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo, văn hoá, hoặc khi bàn về bia ('Trappist beer') và phô mai. Khi nói về tu sĩ, viết hoa chữ cái đầu. Chỉ sản phẩm sản xuất tại tu viện được công nhận mới mang nhãn 'Trappist'.
Examples
A Trappist lives in a monastery and follows strict rules.
Một **Trappist** sống trong tu viện và tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt.
Some of the world's finest beers are made by Trappist monks.
Một số loại bia ngon nhất thế giới được các tu sĩ **Trappist** sản xuất.
The Trappist order is known for its silence and simplicity.
Dòng **Trappist** nổi tiếng với sự thinh lặng và giản dị.
Did you know that only eleven monasteries can legally call their beer 'Trappist'?
Bạn có biết chỉ có mười một tu viện mới hợp pháp được gọi bia của họ là '**Trappist**'?
I tried some Trappist cheese last week, and it was amazing.
Tuần trước tôi đã thử chút phô mai **Trappist**, thực sự rất ngon.
Being a Trappist isn't just about silence—it's a whole way of life.
Là **Trappist** không chỉ là về sự thinh lặng—đó là một cách sống trọn vẹn.