아무 단어나 입력하세요!

"trappers" in Vietnamese

thợ bẫy động vật

Definition

Thợ bẫy động vật là những người dùng bẫy để bắt thú, chủ yếu lấy lông, thay vì dùng vũ khí để săn. Nghề này từng rất phổ biến trong thời kỳ buôn bán lông thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính lịch sử, thường dùng khi nói về Bắc Mỹ thế kỷ 17-19. Những từ thường đi kèm như 'thợ săn lông thú'.

Examples

Long ago, trappers lived in the forests and caught animals for their fur.

Ngày xưa, **thợ bẫy động vật** sống trong rừng và bắt thú lấy lông.

The trappers checked their traps every morning.

Mỗi sáng, **thợ bẫy động vật** kiểm tra bẫy của mình.

Many trappers sold animal skins to make money.

Nhiều **thợ bẫy động vật** bán da thú để kiếm tiền.

Trappers had to survive in harsh winter conditions for months at a time.

**Thợ bẫy động vật** phải sống sót qua nhiều tháng trời trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt.

Stories about old trappers are part of North American folklore.

Những câu chuyện về các **thợ bẫy động vật** xưa là một phần của văn hóa dân gian Bắc Mỹ.

Some museums display the old gear that trappers once used in the wild.

Một số bảo tàng trưng bày dụng cụ mà các **thợ bẫy động vật** xưa từng sử dụng trong thiên nhiên hoang dã.