"trapezius" in Vietnamese
Definition
Cơ thang là một cơ lớn hình tam giác nằm ở vùng lưng trên và cổ, giúp di chuyển vai và nâng đỡ cánh tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y học, giải phẫu hoặc thể hình. Trong thể hình gọi tắt là 'traps'. Đừng nhầm với 'trapezium', đó là khái niệm khác.
Examples
The trapezius is located in the upper back.
**Cơ thang** nằm ở vùng lưng trên.
You use your trapezius to lift your shoulders.
Bạn sử dụng **cơ thang** để nâng vai.
Stretching the trapezius can relieve neck pain.
Kéo giãn **cơ thang** có thể giảm đau cổ.
After lifting heavy boxes, my trapezius felt really sore.
Sau khi khiêng các hộp nặng, **cơ thang** của tôi cảm thấy rất đau.
Many athletes focus on building strong trapezius muscles for better posture.
Nhiều vận động viên chú trọng xây dựng **cơ thang** mạnh để tư thế tốt hơn.
If you sit at a desk all day, your trapezius might get tight.
Nếu bạn ngồi cả ngày trước bàn làm việc, **cơ thang** của bạn có thể bị căng.