아무 단어나 입력하세요!

"trap in" in Vietnamese

bị mắc kẹt

Definition

Khi một người hoặc vật không thể thoát ra khỏi nơi hoặc tình huống nào đó, có thể là thực tế hoặc về mặt tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trap in' thường dùng ở dạng bị động ('bị trapped in'), nói về bị mắc kẹt về cả vật lý (như bị nhốt) và tinh thần (như bị mắc kẹt trong công việc). Không dùng lẫn với 'trap' nghĩa là bẫy.

Examples

She was trapped in the elevator for an hour.

Cô ấy đã **bị mắc kẹt** trong thang máy suốt một tiếng.

The puppy got trapped in the small box.

Chú cún **bị mắc kẹt** trong chiếc hộp nhỏ.

He felt trapped in his new school.

Anh ấy cảm thấy như **bị mắc kẹt** ở trường mới.

We got trapped in traffic on the way to the airport.

Chúng tôi **bị mắc kẹt** trong lúc kẹt xe trên đường ra sân bay.

He felt like he was trapped in a never-ending cycle of work.

Anh ấy cảm thấy mình **bị mắc kẹt** trong vòng lặp công việc không hồi kết.

We were trapped in the storm with no way to get home.

Chúng tôi **bị mắc kẹt** trong cơn bão mà không thể về nhà.