아무 단어나 입력하세요!

"transplants" in Vietnamese

cấy ghép

Definition

Cấy ghép là quá trình chuyển cơ quan, mô hoặc cây từ nơi này sang nơi khác, thường dùng để chỉ việc lấy cơ quan từ người hiến cho người cần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y học về ghép tạng ('cấy ghép thận'), nhưng cũng dùng cho cây trồng. Số nhiều để chỉ nhiều ca hoặc nhiều đối tượng. Phong cách trang trọng, chuyên ngành.

Examples

Kidney transplants can save lives.

Cấy ghép **thận** có thể cứu sống con người.

Doctors performed two heart transplants today.

Các bác sĩ đã thực hiện hai ca **ghép tim** hôm nay.

Some farmers use plant transplants in their fields.

Một số nông dân sử dụng **cấy ghép** cây giống trên ruộng của mình.

Thanks to organ transplants, many patients get a second chance at life.

Nhờ **cấy ghép** tạng, nhiều bệnh nhân có cơ hội sống lần nữa.

Hair transplants have become really popular in recent years.

**Cấy ghép** tóc đã trở nên rất phổ biến những năm gần đây.

There aren't enough organ transplants to help everyone who needs one.

Không có đủ **cấy ghép** tạng để giúp tất cả những người cần.