"transplantation" in Vietnamese
Definition
Quá trình chuyển một bộ phận cơ thể, mô hoặc cây từ nơi này sang nơi khác; thường dùng nhất để nói về việc ghép bộ phận hay mô từ người này sang người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y tế hoặc khoa học, như 'cấy ghép tim', 'cấy ghép thận'. Ít dùng cho cây cối. Là từ trang trọng; động từ là 'cấy ghép'.
Examples
Transplantation of a kidney can save a person's life.
**Cấy ghép thận** có thể cứu sống một người.
Heart transplantation is a complex surgery.
**Cấy ghép tim** là một ca phẫu thuật phức tạp.
Plant transplantation helps them grow stronger.
**Cấy chuyển cây** giúp chúng phát triển khỏe mạnh hơn.
After the lung transplantation, she needed daily check-ups.
Sau **cấy ghép phổi**, cô ấy cần đi kiểm tra hằng ngày.
Advances in transplantation have given hope to many patients.
Những tiến bộ trong **cấy ghép** đã mang lại hy vọng cho nhiều bệnh nhân.
Because of a successful transplantation, he was able to return to work.
Nhờ **cấy ghép** thành công, anh ấy đã có thể đi làm trở lại.