"transplant" in Vietnamese
Definition
Chuyển một cơ quan, mô hoặc cây từ nơi này sang nơi khác hoặc từ người này sang người khác. Thường dùng nhiều trong y tế khi ghép nội tạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cấy ghép' thường dùng trong y khoa ('ghép tim', 'ghép thận'), cũng dùng khi chuyển cây non. Là từ trang trọng, không đồng nghĩa với 'vận chuyển'.
Examples
She needs a heart transplant to survive.
Cô ấy cần **cấy ghép** tim để sống.
The doctor performed a kidney transplant.
Bác sĩ đã thực hiện **cấy ghép** thận.
We will transplant the young trees next week.
Chúng tôi sẽ **cấy ghép** những cây non vào tuần sau.
After the transplant, he had to take special medicine every day.
Sau **cấy ghép**, anh ấy phải uống thuốc đặc biệt mỗi ngày.
Advances in science have made organ transplants much safer.
Những tiến bộ khoa học đã làm cho **cấy ghép** nội tạng an toàn hơn nhiều.
Some farmers transplant rice seedlings by hand, others use machines.
Một số nông dân **cấy ghép** mạ bằng tay, số khác dùng máy móc.