아무 단어나 입력하세요!

"transparency" in Vietnamese

minh bạch

Definition

Trạng thái mọi thứ rõ ràng, dễ hiểu; trong kinh doanh hoặc chính phủ là sự trung thực và công khai thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'minh bạch' thường dùng trong bối cảnh chính thức như 'minh bạch tài chính' hoặc 'minh bạch trong chính phủ', không dùng để mô tả tính trong suốt vật lý.

Examples

Our company values transparency with customers.

Công ty chúng tôi coi trọng **minh bạch** với khách hàng.

Good transparency helps people trust the government.

**Minh bạch** tốt giúp người dân tin tưởng chính phủ.

The report increases transparency about how money is spent.

Báo cáo này tăng **minh bạch** về cách sử dụng tiền.

We appreciate the board’s transparency when making tough decisions.

Chúng tôi đánh giá cao **minh bạch** của hội đồng khi đưa ra quyết định khó khăn.

Calls for more transparency are growing louder after the scandal.

Sau bê bối, các yêu cầu về **minh bạch** ngày càng tăng.

Transparency’s important, but sometimes too much information can overwhelm people.

**Minh bạch** quan trọng, nhưng đôi khi quá nhiều thông tin lại khiến mọi người quá tải.