아무 단어나 입력하세요!

"transmigration" in Vietnamese

chuyển sinhluân hồisự di cư

Definition

Chỉ sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác, hoặc linh hồn chuyển sang một thân xác mới sau khi chết, hay còn gọi là luân hồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tôn giáo, triết học hoặc các bài viết học thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Many ancient cultures believed in transmigration of souls.

Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào sự **chuyển sinh** của linh hồn.

Some animals practice transmigration during seasonal changes.

Một số loài động vật thực hiện **sự di cư** khi thay đổi mùa.

Transmigration is a key theme in many religious texts.

**Luân hồi** là chủ đề chính trong nhiều kinh sách tôn giáo.

The idea of transmigration gives people hope of life after death.

Ý tưởng về **luân hồi** mang lại cho con người hy vọng về cuộc sống sau khi chết.

After years of migration, historians call such population shifts a form of transmigration.

Sau nhiều năm dịch chuyển, các nhà sử học gọi những biến động dân số như vậy là một dạng **sự di cư**.

He has always been fascinated by stories of transmigration and past lives.

Anh ấy luôn bị cuốn hút bởi các câu chuyện về **luân hồi** và kiếp trước.