아무 단어나 입력하세요!

"translators" in Vietnamese

người dịch

Definition

Những người làm công việc chuyển đổi văn bản nói hoặc viết từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'người dịch' dùng cho người dịch cả văn bản và lời nói, nhưng riêng nghề dịch nói gọi là 'phiên dịch viên'. Có các loại như 'người dịch chuyên nghiệp', 'người dịch máy'.

Examples

Many translators work from home.

Nhiều **người dịch** làm việc tại nhà.

Good translators know both languages very well.

Những **người dịch** giỏi đều biết rất rõ hai ngôn ngữ.

The company needs more translators for the project.

Công ty cần thêm **người dịch** cho dự án này.

Thanks to modern technology, human translators can focus on the most complex texts.

Nhờ công nghệ hiện đại, **người dịch** có thể tập trung vào những văn bản phức tạp nhất.

Legal documents usually require certified translators.

Tài liệu pháp lý thường cần **người dịch** đã được chứng nhận.

Without skilled translators, global communication would be impossible.

Không có **người dịch** giỏi, giao tiếp toàn cầu sẽ không thể thực hiện được.