아무 단어나 입력하세요!

"transgressors" in Vietnamese

người vi phạm

Definition

Những người vi phạm luật pháp, quy tắc hoặc chuẩn mực đạo đức được gọi là người vi phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, lĩnh vực pháp lý hoặc đạo đức. Với hội thoại hàng ngày có thể dùng 'người phạm luật' hay 'người làm sai'.

Examples

The police arrested the transgressors quickly.

Cảnh sát đã nhanh chóng bắt giữ các **người vi phạm**.

Laws protect society from transgressors.

Luật pháp bảo vệ xã hội khỏi các **người vi phạm**.

The judge gave the transgressors a fair trial.

Thẩm phán đã xét xử công bằng cho các **người vi phạm**.

Authorities are cracking down hard on repeat transgressors in the city.

Chính quyền đang xử lý nghiêm khắc những **người vi phạm** tái phạm tại thành phố.

Some transgressors felt guilty and apologized for their actions.

Một số **người vi phạm** cảm thấy hối lỗi và đã xin lỗi về hành động của mình.

Even small rule violations can turn people into transgressors in strict systems.

Ngay cả các vi phạm nhỏ cũng có thể biến người ta thành **người vi phạm** trong hệ thống nghiêm khắc.