아무 단어나 입력하세요!

"transformer" in Vietnamese

máy biến áp

Definition

Thiết bị dùng để thay đổi điện áp của dòng điện, giúp dòng điện an toàn hơn hoặc phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học; không dùng cho sự biến đổi cá nhân hay ẩn dụ. Thường gặp trong cụm 'máy biến áp nguồn'. Tên 'Transformers' trong phim, truyện không liên quan tới thiết bị này.

Examples

The transformer helps reduce high voltage to a safer level.

**Máy biến áp** giúp giảm điện áp cao xuống mức an toàn hơn.

My phone charger has a small transformer inside.

Bộ sạc điện thoại của tôi có một **máy biến áp** nhỏ bên trong.

Large transformers are found in power stations.

Có những **máy biến áp** lớn ở các trạm điện.

If the transformer breaks, the whole street could lose power.

Nếu **máy biến áp** bị hỏng, cả khu phố có thể mất điện.

The technician replaced the old transformer with a newer model.

Kỹ thuật viên đã thay **máy biến áp** cũ bằng mẫu mới.

Without a transformer, your appliances could get damaged by too much voltage.

Nếu không có **máy biến áp**, thiết bị của bạn có thể bị hỏng vì điện áp quá lớn.