"transducer" in Vietnamese
Definition
Đây là thiết bị dùng để chuyển đổi một dạng năng lượng thành dạng năng lượng khác, ví dụ như chuyển âm thanh thành tín hiệu điện hoặc ngược lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong lĩnh vực kỹ thuật, vật lý và điện tử. 'transducer' hay dùng cho micro, loa, thiết bị cảm biến.
Examples
A microphone is a type of transducer.
Micro là một loại **bộ chuyển đổi năng lượng**.
The transducer changes sound waves into electrical signals.
**Bộ chuyển đổi năng lượng** chuyển sóng âm thành tín hiệu điện.
Many sensors use a transducer to detect changes.
Nhiều cảm biến sử dụng **bộ chuyển đổi năng lượng** để phát hiện sự thay đổi.
If the transducer fails, the device won't pick up any sound.
Nếu **bộ chuyển đổi năng lượng** bị hỏng, thiết bị sẽ không thu được âm thanh.
Every speaker has a transducer inside to produce music.
Mỗi loa đều có một **bộ chuyển đổi năng lượng** bên trong để tạo ra âm nhạc.
Can you check if the transducer is working properly?
Bạn có thể kiểm tra xem **bộ chuyển đổi năng lượng** có hoạt động bình thường không?