아무 단어나 입력하세요!

"transcribing" in Vietnamese

chuyển thành văn bảnghi chép lại

Definition

Chuyển đổi lời nói hoặc âm thanh thành văn bản, hoặc sao chép nội dung sang định dạng khác. Thường dùng để lưu lại cuộc họp, phỏng vấn, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong học thuật, y tế, kinh doanh. 'transcribing notes' là ghi lại ghi chú, 'transcribing interviews' là ghi lại nội dung phỏng vấn. Không giống với dịch thuật.

Examples

He is transcribing the meeting notes.

Anh ấy đang **chuyển thành văn bản** các ghi chú cuộc họp.

She is transcribing an old interview.

Cô ấy đang **chuyển thành văn bản** một cuộc phỏng vấn cũ.

Transcribing audio takes a lot of time.

**Chuyển thành văn bản** âm thanh mất rất nhiều thời gian.

I'm transcribing our conversation so I don't miss any details.

Tôi đang **chuyển thành văn bản** cuộc trò chuyện của chúng ta để không bỏ sót chi tiết nào.

They spent hours transcribing the doctor's notes from the recording.

Họ đã dành hàng giờ để **chuyển thành văn bản** ghi chú của bác sĩ từ băng ghi âm.

Can you help me with transcribing these handwritten letters?

Bạn có thể giúp tôi **chuyển thành văn bản** những bức thư viết tay này không?