"transcribe" in Vietnamese
Definition
Ghi lại lời nói, âm thanh hoặc sao chép nguyên văn nội dung sang dạng văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực học thuật, y tế, pháp lý để viết lại nội dung từ phỏng vấn, hội thoại, ghi âm. Khác với 'dịch', vì không chuyển đổi ngôn ngữ.
Examples
Please transcribe this interview for me.
Làm ơn **ghi lại** buổi phỏng vấn này cho tôi.
She will transcribe the meeting notes tomorrow.
Cô ấy sẽ **ghi lại** biên bản cuộc họp vào ngày mai.
I need to transcribe this audio file into text.
Tôi cần **ghi lại** tệp âm thanh này thành văn bản.
It's challenging to transcribe fast, unclear speech.
Rất khó để **ghi lại** những câu nói nhanh và không rõ ràng.
Lots of journalists have to transcribe their recordings after interviews.
Nhiều nhà báo phải **ghi lại** các bản ghi âm sau phỏng vấn.
Can you transcribe the lyrics from this song?
Bạn có thể **ghi lại** lời bài hát này không?