아무 단어나 입력하세요!

"transcending" in Vietnamese

vượt lên trênvượt qua (giới hạn/trở ngại)

Definition

Vượt qua những giới hạn thông thường, hoặc đạt tới mức cao hơn về mặt thể chất, tinh thần hoặc tâm linh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh trang trọng, trừu tượng; thường thấy trong các cụm như 'transcending boundaries'. Không dùng cho di chuyển thể chất như 'leo trèo'.

Examples

The story is about love transcending time and space.

Câu chuyện nói về tình yêu **vượt lên trên** thời gian và không gian.

He dreams of transcending his current limitations.

Anh ấy mơ về việc **vượt qua** những giới hạn hiện tại của bản thân.

Music has a way of transcending language barriers.

Âm nhạc có khả năng **vượt qua** rào cản ngôn ngữ.

She believes in transcending differences to bring people together.

Cô ấy tin vào việc **vượt qua** những khác biệt để gắn kết mọi người.

Art is about transcending the ordinary and touching something universal.

Nghệ thuật là **vượt lên trên** cái tầm thường để chạm tới điều phổ quát.

By transcending old habits, he created a better life for himself.

Bằng cách **vượt qua** những thói quen cũ, anh ấy đã tạo dựng một cuộc sống tốt hơn cho mình.