"tranquility" in Vietnamese
Definition
Một trạng thái yên bình, không có tiếng ồn, căng thẳng hay xáo trộn.
Usage Notes (Vietnamese)
'tranquility' dùng nhiều cho cảnh vật, tâm trạng hoặc thiên nhiên. Các cụm phổ biến: 'peace and tranquility', 'seek tranquility'. Trong hội thoại thông thường, 'bình yên' hoặc 'yên tĩnh' phổ biến hơn.
Examples
The garden is full of tranquility.
Khu vườn tràn ngập **sự yên tĩnh**.
She enjoys the tranquility of early mornings.
Cô ấy thích **sự yên tĩnh** vào sáng sớm.
The lake brings a sense of tranquility.
Hồ mang lại cảm giác **thanh bình**.
After the storm, the tranquility was almost unreal.
Sau cơn bão, **sự yên tĩnh** thật khó tin.
People come here to escape the city and find tranquility.
Mọi người đến đây để tránh xa thành phố và tìm kiếm **sự yên tĩnh**.
With a cup of tea and no interruptions, I finally felt some tranquility.
Với một tách trà và không bị ai làm phiền, tôi cuối cùng cũng cảm nhận được chút **thanh bình**.