아무 단어나 입력하세요!

"trances" in Vietnamese

trạng thái xuất thầntrạng thái mê trance

Definition

Trạng thái xuất thần là khi một người không hoàn toàn tỉnh táo, như bị thôi miên hoặc cực kỳ tập trung, thường tách biệt khỏi môi trường xung quanh. Có thể xảy ra khi thiền, dưới tác động của âm nhạc, hoặc lúc thôi miên.

Usage Notes (Vietnamese)

'trance' thường dùng trong bối cảnh y khoa, tôn giáo, hoặc nghệ thuật. Lưu ý: 'fall into a trance' nghĩa là chìm vào trạng thái xuất thần, không phải mơ hay ngủ.

Examples

She often enters trances when she listens to calming music.

Cô ấy thường rơi vào **trạng thái xuất thần** khi nghe nhạc nhẹ nhàng.

Hypnotists can put people into deep trances.

Các nhà thôi miên có thể đưa người khác vào **trạng thái xuất thần** sâu.

Some religious ceremonies involve trances.

Một số nghi lễ tôn giáo có liên quan đến **trạng thái xuất thần**.

He stared at the painting, lost in one of his long trances.

Anh ấy chăm chú nhìn vào bức tranh, như lạc vào một **trạng thái xuất thần** kéo dài.

During meditation retreats, people may experience vivid trances that feel almost like dreams.

Trong các khóa thiền, người tham dự có thể trải nghiệm **trạng thái xuất thần** sống động như mơ.

The dancers fell into trances as the rhythm of the drums took over the room.

Khi nhịp trống vang lên, các vũ công chìm vào **trạng thái xuất thần**.