"trampoline" in Vietnamese
Definition
Tấm bạt lò xo là thiết bị có vải chắc được căng trên khung, dùng để nhảy hoặc bật lên, thường dùng để vui chơi, tập thể dục hoặc luyện tập thể dục dụng cụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp ở khu vui chơi trẻ em và phòng tập gym. Luôn là danh từ, kết hợp với các động từ như 'jump on', 'bounce on', 'do tricks on'. Không nhầm với 'springboard'.
Examples
The kids are jumping on the trampoline.
Lũ trẻ đang nhảy trên **tấm bạt lò xo**.
She bought a small trampoline for her exercise routine.
Cô ấy đã mua một **tấm bạt lò xo** nhỏ để tập thể dục.
Have you ever tried a trampoline before?
Bạn đã từng thử **tấm bạt lò xo** bao giờ chưa?
After school, they always race to see who gets to the trampoline first.
Sau giờ học, họ lúc nào cũng thi xem ai đến **tấm bạt lò xo** trước.
The new gym has a giant trampoline for gymnastics practice.
Phòng gym mới có một **tấm bạt lò xo** khổng lồ để tập thể dục dụng cụ.
It’s so much fun to flip on the trampoline with friends.
Lộn nhào trên **tấm bạt lò xo** với bạn bè thật sự rất vui.