아무 단어나 입력하세요!

"trajectories" in Vietnamese

quỹ đạolộ trình

Definition

Đường đi mà một vật di chuyển trong không khí hoặc không gian, hoặc quá trình phát triển của một sự việc hay cuộc đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong khoa học như 'quỹ đạo bay', nhưng cũng dùng ẩn dụ chỉ hướng phát triển sự nghiệp hay cuộc sống như 'life trajectories'. Thường ở dạng số nhiều để nói về nhiều đối tượng.

Examples

The scientists studied the trajectories of the rockets.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu **quỹ đạo** của các tên lửa.

She compared the trajectories of two basketballs.

Cô ấy so sánh **quỹ đạo** của hai quả bóng rổ.

We observed the trajectories of birds flying south.

Chúng tôi quan sát **quỹ đạo** của những con chim bay về phía nam.

The two athletes' career trajectories went in completely different directions.

**Lộ trình** sự nghiệp của hai vận động viên đã đi theo hướng hoàn toàn khác nhau.

We should consider different trajectories for the project's future.

Chúng ta nên cân nhắc các **lộ trình** khác nhau cho tương lai của dự án.

Kids from the same school often end up on very different life trajectories.

Trẻ từ cùng một trường thường rơi vào những **lộ trình** cuộc sống rất khác nhau.