아무 단어나 입력하세요!

"trainers" in Vietnamese

giày thể thao

Definition

Đây là loại giày được thiết kế để chơi thể thao hoặc mang hằng ngày, còn gọi là 'giày sneakers'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trainers' là tiếng Anh Anh, còn ở Mỹ thường dùng 'sneakers'. Luôn dùng số nhiều khi nói về giày này.

Examples

I bought new trainers yesterday.

Tôi đã mua **giày thể thao** mới hôm qua.

You must wear trainers in the gym.

Bạn phải mang **giày thể thao** trong phòng gym.

His trainers are very comfortable.

**Giày thể thao** của anh ấy rất thoải mái.

My old trainers are falling apart, so I need a new pair.

**Giày thể thao** cũ của tôi đang hỏng nên tôi cần một đôi mới.

She likes to match her trainers with her outfit.

Cô ấy thích phối **giày thể thao** với trang phục của mình.

Those are limited edition trainers—everyone wants them!

Đó là **giày thể thao** phiên bản giới hạn—ai cũng muốn có chúng!