"trainee" in Indonesian
Definition
Nhân viên tập sự là người đang học những kỹ năng cần cho công việc, thường trong một chương trình đào tạo hoặc trong lúc làm việc.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng nhiều trong môi trường công ty và chương trình đào tạo chính thức; chỉ người mới vào làm thuộc chương trình như 'management trainee', khác với 'intern' là thực tập sinh ngắn hạn.
Examples
The company hired five new trainees this month.
Công ty đã tuyển năm **nhân viên tập sự** mới trong tháng này.
A trainee must attend every training session.
Mỗi **nhân viên tập sự** phải tham dự tất cả các buổi đào tạo.
Every trainee gets a mentor to help them learn.
Mỗi **nhân viên tập sự** đều được chỉ định một người hướng dẫn để hỗ trợ học hỏi.
I'm just a trainee, but I'm learning a lot every week.
Tôi chỉ là **nhân viên tập sự**, nhưng tôi học hỏi được rất nhiều mỗi tuần.
The new trainees are nervous about their first project.
Các **nhân viên tập sự** mới thấy lo lắng về dự án đầu tiên của họ.
Our company offers a two-year trainee program for graduates.
Công ty chúng tôi có chương trình **nhân viên tập sự** hai năm cho sinh viên mới tốt nghiệp.