"train on" in Vietnamese
Definition
Luyện tập hoặc cải thiện kỹ năng bằng cách sử dụng một đối tượng cụ thể như dữ liệu, thiết bị hoặc môi trường. Thường dùng trong thể thao, giáo dục và công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng các từ như 'dữ liệu', 'mô hình', hoặc 'thiết bị': 'rèn luyện trên dữ liệu', 'huấn luyện với máy này'. Trong công nghệ, thường chỉ máy học.
Examples
The athletes train on the new track every morning.
Các vận động viên **rèn luyện trên** đường chạy mới mỗi sáng.
The AI was trained on thousands of photos.
AI đã được **huấn luyện với** hàng nghìn bức ảnh.
We train on real-life situations in class.
Chúng tôi **luyện tập với** các tình huống thực tế trong lớp.
Most language models train on massive amounts of text from the internet.
Hầu hết các mô hình ngôn ngữ được **huấn luyện với** lượng lớn văn bản từ internet.
You’ll get better results if you train on different types of data.
Bạn sẽ đạt kết quả tốt hơn nếu **luyện tập trên** các loại dữ liệu khác nhau.
Our team prefers to train on the actual equipment we’ll use in competition.
Nhóm chúng tôi thích **rèn luyện với** đúng thiết bị sẽ dùng trong thi đấu.