아무 단어나 입력하세요!

"train in" in Vietnamese

đào tạo vềhọc chuyên về

Definition

Học tập hoặc thực hành để tích lũy kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể, thường qua đào tạo chuyên môn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ngành nghề hoặc kỹ năng chuyên môn như 'train in y khoa', không dùng cho các môn học phổ thông. Sau 'train in' thường là lĩnh vực chuyên ngành.

Examples

She will train in accounting next year.

Cô ấy sẽ **đào tạo về** kế toán vào năm sau.

Doctors must train in emergency procedures.

Bác sĩ phải **đào tạo về** các thủ tục cấp cứu.

He wants to train in graphic design.

Anh ấy muốn **học chuyên về** thiết kế đồ họa.

I decided to train in software engineering to change my career.

Tôi quyết định **đào tạo về** kỹ thuật phần mềm để thay đổi nghề nghiệp.

After college, she trained in finance for two years before finding a job.

Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã **đào tạo về** tài chính trong hai năm trước khi tìm được việc.

A lot of people now train in digital marketing because it's in demand.

Nhiều người bây giờ **học chuyên về** tiếp thị số vì ngành này đang rất cần.