"trail off" in Vietnamese
Definition
Khi tiếng nói hoặc âm thanh dần nhỏ lại và rồi im hẳn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho lời nói nhưng cũng có thể dùng với âm thanh nào đó nhỏ dần. Thường diễn tả sự do dự, buồn hoặc mất tự tin giữa chừng.
Examples
Her voice began to trail off as she lost confidence.
Khi cô ấy mất tự tin, giọng nói của cô ấy **nhỏ dần rồi im bặt**.
The music trailed off at the end of the song.
Nhạc **nhỏ dần rồi tắt** ở cuối bài hát.
His words trailed off and he didn’t finish his sentence.
Anh ấy **nói nhỏ dần rồi im bặt** và không kết thúc câu.
She started to say something, but her voice just trailed off.
Cô ấy bắt đầu nói gì đó, nhưng giọng chỉ **nhỏ dần rồi im bặt**.
As he remembered the accident, his story trailed off into silence.
Khi anh nhớ lại tai nạn, câu chuyện của anh **nhỏ dần rồi rơi vào im lặng**.
You could hear her excitement trail off when she realized the bad news.
Bạn có thể nghe thấy sự hào hứng của cô ấy **nhỏ dần khi nhận ra tin xấu**.