아무 단어나 입력하세요!

"tradesman" in Vietnamese

thợ lành nghềthợ thủ công

Definition

Thợ lành nghề là người có kỹ năng chuyên môn và được đào tạo trong một nghề cụ thể, thường làm việc bằng tay như thợ mộc, thợ sửa ống nước hoặc thợ điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ người lao động thủ công có kỹ năng, thường gặp trong ngành xây dựng và sửa chữa. Ở Anh dùng nhiều hơn Mỹ, ở Mỹ thường gọi theo nghề cụ thể.

Examples

The tradesman fixed the broken door.

**Thợ lành nghề** đã sửa cánh cửa bị hỏng.

My father is a tradesman who works as a plumber.

Bố tôi là một **thợ lành nghề** làm nghề sửa ống nước.

We called a tradesman to repair the kitchen sink.

Chúng tôi đã gọi một **thợ lành nghề** đến sửa bồn rửa bát trong bếp.

After the renovation, the tradesmen left everything spotless.

Sau khi cải tạo, các **thợ lành nghề** đã để lại mọi thứ ngăn nắp sạch sẽ.

It's getting harder to find a reliable tradesman these days.

Ngày nay thật khó để tìm được một **thợ lành nghề** đáng tin cậy.

Jake learned to be a tradesman from his grandfather.

Jake đã học nghề **thợ lành nghề** từ ông của mình.