"trades" in Vietnamese
Definition
‘Trades’ chỉ những hoạt động mua bán, hoặc các nghề thủ công có kỹ năng như thợ mộc, thợ sửa ống nước.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Trades’ vừa chỉ các nghề kỹ năng (‘the trades’), vừa dùng cho nhiều lần mua bán, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc giáo dục.
Examples
Many people work in the skilled trades like plumbing and carpentry.
Nhiều người làm việc trong các **nghề thủ công** như thợ ống nước và thợ mộc.
The student is learning different trades at the technical school.
Học sinh đó đang học các **nghề thủ công** khác nhau tại trường kỹ thuật.
There were several trades at the market today.
Hôm nay ở chợ có nhiều **giao dịch buôn bán**.
People in the trades often start their own businesses after gaining experience.
Những người làm trong các **nghề thủ công** thường tự mở doanh nghiệp sau khi đã có kinh nghiệm.
The stock market saw thousands of trades in just a few minutes.
Thị trường chứng khoán chứng kiến hàng nghìn **giao dịch** chỉ trong vài phút.
Schools are encouraging students to consider the trades because there’s high demand for these jobs.
Các trường học đang khuyến khích học sinh cân nhắc vào các **nghề thủ công** vì nhu cầu về các công việc này rất cao.