아무 단어나 입력하세요!

"trade with" in Vietnamese

giao thương vớibuôn bán với

Definition

Mua, bán hoặc trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa hai người, nhóm hoặc quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc giữa các quốc gia, tổ chức như 'trade with China'. Diễn đạt này mang tính trang trọng, phổ biến trên báo chí kinh tế.

Examples

The country wants to trade with its neighbors.

Quốc gia đó muốn **giao thương với** các nước láng giềng.

Many companies trade with partners overseas.

Nhiều công ty **giao thương với** các đối tác nước ngoài.

You need a license to trade with other countries.

Bạn cần giấy phép để **giao thương với** các quốc gia khác.

After signing the agreement, the two nations were able to trade with each other freely.

Sau khi ký kết thỏa thuận, hai quốc gia này đã có thể **giao thương với** nhau tự do.

Some farmers prefer to trade with local markets instead of big stores.

Một số nông dân thích **buôn bán với** chợ địa phương thay vì các cửa hàng lớn.

Because of new tariffs, it's harder to trade with certain countries now.

Vì thuế mới, giờ đây khó hơn để **giao thương với** một số quốc gia.