"trade insults" in Vietnamese
Definition
Khi hai người nói những lời xúc phạm hoặc thô lỗ với nhau, thường xảy ra trong lúc cãi vã hoặc tranh cãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Nhấn mạnh cả hai bên đều tham gia xúc phạm lẫn nhau, không phải một chiều. Thường xuất hiện như 'bắt đầu mắng chửi qua lại', 'trao đổi lời lăng mạ trong nhiều giờ'.
Examples
The two boys traded insults in the playground.
Hai cậu bé đã **trao đổi lời lăng mạ** ở sân chơi.
During the argument, they started to trade insults.
Trong lúc tranh cãi, họ bắt đầu **mắng chửi qua lại**.
The politicians traded insults on live TV.
Các chính trị gia **mắng chửi qua lại** trên truyền hình trực tiếp.
After a few minutes, they were just trading insults instead of solving the problem.
Sau vài phút, họ chỉ còn **trao đổi lời lăng mạ** chứ không giải quyết vấn đề.
It's pointless to trade insults—let's try to be civil.
**Trao đổi lời lăng mạ** thì vô ích—hãy cố gắng cư xử văn minh.
They laughed about how they used to trade insults back in school.
Họ cười khi nhớ lại hồi đi học từng **mắng chửi qua lại** với nhau.