아무 단어나 입력하세요!

"tracksuit" in Vietnamese

bộ đồ thể thao

Definition

Một bộ quần áo gồm áo khoác và quần dài, thường mặc khi tập thể thao hoặc mặc thường ngày, mang lại cảm giác thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ đồ thể thao' chỉ dùng khi nói về bộ hoàn chỉnh gồm áo khoác và quần; dùng nhiều cho thể thao, mặc thường ngày hoặc khi ở nhà, không giống chỉ áo khoác thể thao.

Examples

She bought a new tracksuit for gym class.

Cô ấy đã mua một **bộ đồ thể thao** mới cho tiết thể dục.

He is wearing a blue tracksuit today.

Hôm nay anh ấy mặc một **bộ đồ thể thao** màu xanh.

My tracksuit is very comfortable.

**Bộ đồ thể thao** của tôi rất thoải mái.

Everyone showed up to the party in a tracksuit.

Ai cũng mặc **bộ đồ thể thao** đến bữa tiệc.

I like to relax at home in my old tracksuit.

Tôi thích thư giãn ở nhà trong **bộ đồ thể thao** cũ của mình.

You can't wear a tracksuit to a job interview!

Bạn không thể mặc **bộ đồ thể thao** đến phỏng vấn xin việc được!