"trackers" in Vietnamese
Definition
Thiết bị hoặc phần mềm theo dõi dùng để giám sát vị trí, hoạt động hoặc tiến trình của một người hoặc vật. Hay gặp trong lĩnh vực sức khoẻ, vận chuyển, và công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ cả thiết bị vật lý (ví dụ, đồng hồ sức khoẻ, GPS) và phần mềm (như công cụ theo dõi trực tuyến). Trong CNTT, nghĩa thường tiêu cực (mối lo về riêng tư); còn trong sức khỏe lại tích cực. Thường dùng dạng số nhiều.
Examples
Some people wear trackers to count their daily steps.
Một số người đeo **thiết bị theo dõi** để đếm số bước chân mỗi ngày.
Delivery companies use trackers to follow packages.
Các công ty giao hàng sử dụng **thiết bị theo dõi** để theo dõi kiện hàng.
Many websites have hidden trackers that collect information.
Nhiều trang web có **phần mềm theo dõi** ẩn để thu thập thông tin.
My phone came with two fitness trackers pre-installed.
Điện thoại của tôi đã được cài sẵn hai **thiết bị theo dõi** sức khoẻ.
If you’re worried about privacy, try blocking third-party trackers online.
Nếu lo về quyền riêng tư, hãy thử chặn **phần mềm theo dõi** của bên thứ ba.
I found tiny GPS trackers hidden in the rental car.
Tôi đã tìm thấy các **thiết bị theo dõi** GPS nhỏ giấu trong xe thuê.