아무 단어나 입력하세요!

"tracheal" in Vietnamese

khí quản (liên quan đến)

Definition

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến khí quản, là ống dẫn không khí lớn nối giữa họng và phổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học, như 'tracheal tube', 'tracheal injury'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The doctor inserted a tracheal tube to help the patient breathe.

Bác sĩ đã đặt một ống **khí quản** để giúp bệnh nhân thở.

A tracheal injury can make breathing very difficult.

Chấn thương **khí quản** có thể khiến việc thở trở nên rất khó khăn.

The patient had a tracheal infection.

Bệnh nhân bị nhiễm **khí quản**.

She developed a tracheal obstruction that required emergency surgery.

Cô ấy bị tắc nghẽn **khí quản** phải phẫu thuật khẩn cấp.

Specialists examined the tracheal walls using a small camera.

Các chuyên gia đã kiểm tra các thành **khí quản** bằng một camera nhỏ.

The vet explained the risks of tracheal collapse in small dog breeds.

Bác sĩ thú y đã giải thích nguy cơ sụp **khí quản** ở các giống chó nhỏ.