아무 단어나 입력하세요!

"tracers" in Vietnamese

đạn vạch đườngchất đánh dấu (khoa học/y tế)

Definition

Đạn vạch đường là loại đạn đặc biệt phát sáng khi bắn ra; trong khoa học/y tế, 'tracers' là các chất dùng để theo dõi quá trình bên trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong quân đội, thường dùng cho đạn; khoa học/y tế là chất đánh dấu. Không nhầm với 'tracker'. Thường gặp: 'đạn vạch đường', 'chất đánh dấu phóng xạ'.

Examples

The soldiers fired tracers at night to see where the bullets went.

Những người lính bắn **đạn vạch đường** vào ban đêm để nhìn rõ đường đi của đạn.

Doctors use radioactive tracers to take images of organs.

Bác sĩ dùng **chất đánh dấu phóng xạ** để chụp hình các cơ quan.

Some tracers glow in the dark when they are fired.

Một số **đạn vạch đường** sáng lên trong bóng tối khi được bắn ra.

We could see the tracers streak across the sky during the firefight.

Trong trận đấu súng, chúng tôi có thể nhìn thấy **đạn vạch đường** vạch ngang bầu trời.

Scientists inject chemical tracers to map how blood moves through the heart.

Các nhà khoa học tiêm **chất đánh dấu** hóa học để theo dõi đường đi của máu qua tim.

They added colored tracers to the water to study ocean currents more easily.

Họ đã thêm **chất đánh dấu có màu** vào nước để dễ nghiên cứu các dòng hải lưu.