"tr" in Vietnamese
Definition
'tr' không phải là một từ tiếng Anh chuẩn; thường là viết tắt hoặc lỗi đánh máy.
Usage Notes (Vietnamese)
'tr' thường xuất hiện trong các mã internet (ví dụ: mã quốc gia) hoặc là lỗi gõ; không dùng trong hội thoại thông thường.
Examples
I could not find the word tr in the dictionary.
Tôi không tìm thấy từ **tr** trong từ điển.
She asked me what tr means, but I was not sure.
Cô ấy hỏi tôi **tr** nghĩa là gì, nhưng tôi không chắc chắn.
Tr might be an abbreviation, not a real word.
**Tr** có thể là viết tắt, không phải từ thực sự.
Do you know if tr stands for something in this context?
Bạn có biết **tr** viết tắt cho cái gì trong ngữ cảnh này không?
Honestly, I've never seen tr used as a word before.
Thật lòng, tôi chưa từng thấy **tr** được dùng làm từ bao giờ.
It’s possible that tr is just a typo for another word.
Có thể **tr** chỉ là lỗi đánh máy cho một từ khác.