"toy with" in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ về điều gì đó một cách không nghiêm túc, hoặc coi cảm xúc/người khác như trò đùa.
Usage Notes (Vietnamese)
'toy with' thường dùng với 'idea', 'feeling'. Ám chỉ không thật sự nghiêm túc. Dùng với người mang ý mỉa mai, tiêu cực.
Examples
She likes to toy with new ideas.
Cô ấy thích **nghĩ chơi** về những ý tưởng mới.
Don't toy with my feelings.
Đừng **đùa giỡn với** cảm xúc của tôi.
He toyed with the idea of moving abroad.
Anh ấy đã **nghĩ chơi** về việc ra nước ngoài sống.
Sometimes I toy with skipping work and just traveling the world.
Đôi khi tôi **nghĩ đến việc** bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.
She was just toying with him; she didn't really want to date.
Cô ấy chỉ đang **đùa giỡn với** anh ấy, không thực sự muốn hẹn hò.
He toyed with his food while thinking about the problem.
Anh ấy vừa **nghịch** đồ ăn vừa suy nghĩ về vấn đề đó.