"township" in Vietnamese
Definition
Thị trấn tự quản là một đơn vị hành chính cấp nhỏ, thường có chính quyền riêng. Thuật ngữ này phổ biến ở Mỹ, Canada, Nam Phi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thị trấn tự quản' dùng cho văn cảnh hành chính, pháp lý hoặc lịch sử, không phải là 'thành phố' hay 'làng'. Ở Nam Phi, thuật ngữ này có ý nghĩa xã hội đặc biệt.
Examples
There is a small township near the river.
Gần con sông có một **thị trấn tự quản** nhỏ.
Each township has its own local government.
Mỗi **thị trấn tự quản** đều có chính quyền địa phương riêng.
My aunt lives in a quiet township in Michigan.
Dì của tôi sống ở một **thị trấn tự quản** yên tĩnh tại Michigan.
The new shopping center serves the whole township.
Trung tâm mua sắm mới phục vụ cho toàn bộ **thị trấn tự quản**.
Many families moved to the township for better schools.
Nhiều gia đình đã chuyển đến **thị trấn tự quản** để có trường học tốt hơn.
During apartheid, many black South Africans were forced to live in townships.
Trong thời kỳ apartheid, nhiều người da đen Nam Phi buộc phải sống ở các **thị trấn tự quản**.