아무 단어나 입력하세요!

"townie" in Vietnamese

người dân địa phương (không phải sinh viên)

Definition

Người sống ở một thị trấn, đặc biệt là người không phải sinh viên tại nơi có trường đại học. Thường chỉ người dân địa phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường có trường đại học khi phân biệt với sinh viên hay người ngoài. Mang tính thân mật hoặc mỉa mai tuỳ ngữ cảnh.

Examples

He has lived here all his life; he's a real townie.

Anh ấy đã sống ở đây cả đời; anh ấy thật sự là một **người dân địa phương**.

The students and townies sometimes attend the same events.

Sinh viên và **người dân địa phương** đôi khi cùng tham gia sự kiện.

As a townie, she knows everyone in the neighborhood.

Là một **người dân địa phương**, cô ấy biết tất cả mọi người trong khu phố.

There can be tension between townies and college students, especially during festivals.

Đôi khi có căng thẳng giữa **người dân địa phương** và sinh viên đại học, đặc biệt vào dịp lễ hội.

He jokes about being a proud townie whenever someone asks if he's from out of town.

Anh ấy hay đùa rằng mình là **người dân địa phương** tự hào bất cứ khi nào ai hỏi có phải anh ấy đến từ nơi khác không.

You'd better ask a townie if you want to find the best coffee shop around here.

Nếu muốn tìm quán cà phê ngon nhất quanh đây, bạn nên hỏi **người dân địa phương**.