아무 단어나 입력하세요!

"townhouse" in Vietnamese

nhà phốnhà liền kề

Definition

Nhà phố là kiểu nhà xây liền kề nhau theo dãy, các căn nhà thường có nhiều tầng và mỗi căn có lối vào riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà phố' thường xuất hiện ở thành phố, rất phổ biến trong các dự án bất động sản. Khác với 'nhà biệt lập' (không chung tường) hoặc 'căn hộ chung cư'. 'Nhà liền kề' là cách gọi tương tự.

Examples

My friend lives in a townhouse near the park.

Bạn tôi sống trong một **nhà phố** gần công viên.

A townhouse usually has two or three stories.

**Nhà phố** thường có hai hoặc ba tầng.

They bought a new townhouse in the city center.

Họ đã mua một **nhà phố** mới ở trung tâm thành phố.

Living in a townhouse means you share walls with your neighbors, but you still have your own entrance.

Sống trong **nhà phố** tức là bạn chung vách tường với hàng xóm nhưng vẫn có lối vào riêng.

We're thinking of moving to a townhouse because it's less work than a big yard.

Chúng tôi đang nghĩ đến việc chuyển sang **nhà phố** vì sẽ ít phải chăm sóc hơn so với nhà có sân lớn.

Some people love the community feeling of a townhouse complex.

Nhiều người thích cảm giác cộng đồng trong khu **nhà phố**.