"towelettes" in Vietnamese
Definition
Khăn ướt là miếng vải hoặc giấy nhỏ dùng một lần, thường tẩm dung dịch làm sạch hoặc làm mát, dùng để lau tay, mặt hoặc các bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều: 'khăn ướt'. Hay có ở nhà hàng, khi đi du lịch, hoặc dùng chăm sóc trẻ. Chỉ dùng một lần rồi bỏ, khác với khăn bông hoặc khăn ăn.
Examples
She gave me some towelettes to clean my hands.
Cô ấy đưa cho tôi vài cái **khăn ướt** để lau tay.
The restaurant offers free towelettes after meals.
Nhà hàng phát miễn phí **khăn ướt** sau bữa ăn.
Please use the towelettes to wipe the table.
Làm ơn dùng **khăn ướt** để lau bàn.
Do you have any towelettes left in your bag?
Bạn còn **khăn ướt** nào trong túi không?
After the hike, we were so dirty we used a pack of towelettes to clean up.
Sau chuyến leo núi, chúng tôi bẩn quá nên đã dùng cả một gói **khăn ướt** để lau sạch.
Airlines usually hand out towelettes before meals on long flights.
Các hãng hàng không thường phát **khăn ướt** trước bữa ăn trên các chuyến bay dài.