"towel off" in Vietnamese
Definition
Sau khi tắm hoặc bơi, dùng khăn để làm khô cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, thường dùng với 'mình' hoặc 'bản thân' như 'tôi lau khô'. Chỉ dùng cho cơ thể người, không dùng cho vật dụng.
Examples
After my shower, I towel off before getting dressed.
Sau khi tắm, tôi **lau khô bằng khăn** trước khi mặc quần áo.
Don't forget to towel off after swimming.
Đừng quên **lau khô bằng khăn** sau khi bơi nhé.
He toweled off his hands quickly.
Anh ấy đã **lau khô bằng khăn** hai tay rất nhanh.
I usually towel off at the pool before heading home.
Tôi thường **lau khô bằng khăn** ở hồ bơi trước khi về nhà.
Kids, make sure you towel off before coming inside!
Các con nhớ **lau khô bằng khăn** trước khi vào nhà nhé!
She didn't towel off properly and got her clothes wet.
Cô ấy không **lau khô bằng khăn** kỹ nên quần áo bị ướt.