아무 단어나 입력하세요!

"tourney" in Vietnamese

giải đấu

Definition

Một cách gọi thân mật hoặc cổ xưa của 'giải đấu', nghĩa là một cuộc thi gồm nhiều trận đấu, đặc biệt trong thể thao hoặc trò chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng thân mật giữa bạn bè hoặc khi nói về game, còn trong các cuộc thi chính thức người ta dùng 'giải đấu' hoặc từ trang trọng hơn.

Examples

The school is holding a chess tourney this weekend.

Nhà trường sẽ tổ chức **giải đấu** cờ vua vào cuối tuần này.

Mark signed up for a video game tourney online.

Mark đã đăng ký tham gia **giải đấu** game online.

They won the soccer tourney last year.

Họ đã vô địch **giải đấu** bóng đá năm ngoái.

Hey, are you joining the basketball tourney on Saturday?

Này, bạn có tham gia **giải bóng rổ** vào thứ bảy này không?

We made it all the way to the finals in the regional tourney.

Chúng tôi đã vào đến trận chung kết của **giải đấu** khu vực.

Back in high school, the football tourney was a huge deal for us.

Hồi học cấp ba, **giải đấu** bóng đá là sự kiện quan trọng với chúng tôi.