아무 단어나 입력하세요!

"tournaments" in Vietnamese

giải đấu

Definition

Giải đấu là các cuộc thi tổ chức, nơi các cá nhân hoặc đội tranh tài qua nhiều vòng để chọn ra người chiến thắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thể thao, cờ hoặc game với nhiều vòng loại hoặc loại trực tiếp. Không dùng cho các trận đấu đơn lẻ. Dùng trong cụm như 'sports tournaments', 'chess tournaments'.

Examples

There are many tournaments for young soccer players.

Có nhiều **giải đấu** dành cho các cầu thủ bóng đá trẻ.

She won three chess tournaments this year.

Cô ấy đã thắng ba **giải đấu** cờ vua trong năm nay.

Our school will host two basketball tournaments next month.

Trường chúng tôi sẽ tổ chức hai **giải đấu** bóng rổ vào tháng sau.

Some tournaments last for several days and attract players from all over the world.

Một số **giải đấu** kéo dài nhiều ngày và thu hút các tuyển thủ từ khắp nơi trên thế giới.

He enjoys entering online gaming tournaments with his friends.

Anh ấy thích tham gia các **giải đấu** game trực tuyến cùng bạn bè.

If you win enough local tournaments, you might qualify for the national finals.

Nếu bạn thắng đủ nhiều **giải đấu** địa phương, bạn có thể được vào vòng chung kết quốc gia.