"tough times" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian khi ai đó gặp nhiều khó khăn, thử thách về tài chính, sức khỏe hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ dùng nhiều trong cuộc sống để nói về những thử thách lớn, thường đi cùng 'vượt qua.' Không dùng cho rắc rối nhỏ nhặt.
Examples
We all face tough times in life.
Ai cũng trải qua **thời gian khó khăn** trong cuộc đời.
During tough times, friends can help.
Trong **thời gian khó khăn**, bạn bè có thể giúp đỡ.
She stayed positive through tough times.
Cô ấy luôn tích cực vượt qua **thời gian khó khăn**.
I'm really going through some tough times right now.
Hiện tại tôi đang trải qua **thời gian khó khăn**.
They lost their jobs but managed to get through those tough times together.
Họ bị mất việc nhưng đã cùng nhau vượt qua **thời gian khó khăn** đó.
Don't worry—tough times never last, but tough people do.
Đừng lo—**thời gian khó khăn** sẽ không kéo dài mãi, nhưng người kiên cường sẽ.