"tough love" in Vietnamese
Definition
Là khi ai đó đối xử nghiêm khắc với người khác vì muốn họ tốt lên, dù điều đó có thể khiến người kia cảm thấy khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường gia đình hoặc giáo dục, nhấn mạnh sự nghiêm khắc xuất phát từ tình thương. Không dùng để biện minh cho sự tàn nhẫn. Cụm 'dành tough love cho ai' chỉ hành động kỷ luật mang tính xây dựng.
Examples
Sometimes parents need to use tough love to help their children learn responsibility.
Đôi khi cha mẹ cần dùng **tình yêu nghiêm khắc** để con học cách chịu trách nhiệm.
My coach believes in tough love during our training sessions.
Huấn luyện viên của tôi tin vào **tình yêu nghiêm khắc** trong các buổi tập.
She gave her friend some tough love so he could get his life back on track.
Cô ấy dành cho bạn mình chút **tình yêu nghiêm khắc** để anh ấy có thể thay đổi cuộc sống.
After failing his exam, his parents showed tough love by taking away his video games.
Sau khi trượt kỳ thi, bố mẹ cậu đã thể hiện **tình yêu nghiêm khắc** bằng cách tịch thu trò chơi điện tử.
Sometimes tough love is the only way to help someone change bad habits.
Đôi khi **tình yêu nghiêm khắc** là cách duy nhất để giúp ai đó thay đổi thói quen xấu.
It hurt at the time, but I know now my teacher’s tough love really helped me grow.
Lúc đó tôi cảm thấy đau, nhưng giờ tôi biết **tình yêu nghiêm khắc** của thầy cô đã giúp tôi trưởng thành.