아무 단어나 입력하세요!

"tough cookies" in Vietnamese

người cứng cỏingười mạnh mẽ

Definition

Người không dễ bỏ cuộc, luôn vững vàng và kiên cường trước những tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người cứng cỏi' mang tính khen ngợi, có thể dành cho bất kỳ ai bản lĩnh hoặc kiên cường. Thường nói về sức mạnh tinh thần chứ không phải hung dữ hay nguy hiểm.

Examples

My grandmother is one of the tough cookies in our family.

Bà tôi là một trong những **người cứng cỏi** nhất trong gia đình tôi.

The firefighters who rescued the children are real tough cookies.

Những lính cứu hỏa cứu các em nhỏ thực sự là **người cứng cỏi**.

You have to be tough cookies to work in a hospital every day.

Làm việc ở bệnh viện mỗi ngày, bạn cần là **người mạnh mẽ**.

She went through a lot last year, but she's still one of the tough cookies I know.

Cô ấy đã trải qua rất nhiều chuyện năm ngoái, nhưng vẫn là một trong những **người cứng cỏi** tôi biết.

Don’t mess with him—he’s a real tough cookie when things get rough.

Đừng gây chuyện với anh ấy – khi khó khăn, anh ấy là một **người cứng cỏi** thực sự.

You’re all tough cookies for getting through this semester!

Các bạn đã vượt qua học kỳ này—mọi người thật sự là **người mạnh mẽ**!