"tough as nails" in Vietnamese
Definition
Chỉ một người rất mạnh mẽ, quyết đoán và không dễ bị tổn thương cả về thể xác lẫn tinh thần. Đôi khi còn có nghĩa là người này khá nghiêm khắc hoặc lạnh lùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để khen sức mạnh ý chí hoặc sự kiên định, nhưng cũng có thể hàm ý nghiêm khắc hoặc thiếu tình cảm. Chỉ dùng cho người, không dùng cho vật.
Examples
My grandmother is tough as nails.
Bà tôi **cứng rắn như thép**.
The coach is tough as nails with the players.
Huấn luyện viên đối với cầu thủ **cứng rắn như thép**.
She stayed tough as nails during her illness.
Cô ấy vẫn **cứng rắn như thép** trong suốt thời gian bệnh.
Don't mess with her—she's tough as nails.
Đừng gây chuyện với cô ấy—cô ấy **cứng rắn như thép** đấy.
Even under pressure, he stayed tough as nails and kept going.
Dù áp lực, anh ấy vẫn **cứng rắn như thép** và tiếp tục cố gắng.
People say my mom is tough as nails, but she’s really caring deep down.
Người ta nói mẹ tôi **cứng rắn như thép**, nhưng thật ra mẹ rất tình cảm.